menu_book
見出し語検索結果 "đi lùi" (1件)
đi lùi
日本語
フ後退する
Chiếc xe đang lùi lại chậm rãi.
車がゆっくり後退しています。
swap_horiz
類語検索結果 "đi lùi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đi lùi" (1件)
Nông nghiệp Hòa Phát đặt kế hoạch kinh doanh đi lùi trong năm 2026.
ホアファット農業は2026年の事業計画を後退させた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)